
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2024 | Nasaf Qarshi U18 | Nasaf Qarshi U21 | - | Ký hợp đồng |
| 02-02-2025 | Nasaf Qarshi U21 | Nasaf Qarshi | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Championship U23 | 17-01-2026 11:30 | Uzbekistan U23 | China U23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 13-01-2026 11:30 | Uzbekistan U23 | South Korea U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 10-01-2026 14:00 | Iran U23 | Uzbekistan U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 07-01-2026 14:00 | Uzbekistan U23 | Lebanon U23 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 03-11-2025 13:45 | Nasaf Qarshi | Al-Wahda FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 15-09-2025 18:15 | Al Ahli SFC | Nasaf Qarshi | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Uzbek Supercup Winner | 1 | 24/25 |
| Uzbek Champion | 1 | 23/24 |