
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-05-2023 | Buriram United U18 | Buriram United U23 | - | Ký hợp đồng |
| 12-01-2024 | Buriram United U23 | Kanchanaburi City | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Kanchanaburi City | Buriram United U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-01-2025 | Buriram United U23 | Sisaket United | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Sisaket United | Buriram United U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Championship U23 | 14-01-2026 11:30 | Thailand U23 | China U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 11-01-2026 14:00 | Thailand U23 | Iraq U23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 08-01-2026 11:30 | Australia U23 | Thailand U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Châu Á U20 | 20-02-2025 07:00 | Syria U20 | Thailand U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Châu Á U20 | 14-02-2025 09:15 | Japan U20 | Thailand U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 1 | 23/24 |