
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2023 | KAA Gent Youth | KAA Gent U18 | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2024 | KAA Gent U18 | KAA Gent | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | KAA Gent | Jong Ajax (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 17-01-2026 15:30 | AFC Ajax | Go Ahead Eagles | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Hà Lan | 14-01-2026 20:00 | AZ Alkmaar | AFC Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 11-01-2026 13:30 | SC Telstar | AFC Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 20-12-2025 19:00 | NEC Nijmegen | AFC Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Hà Lan | 17-12-2025 17:45 | Excelsior Maassluis | AFC Ajax | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 14-12-2025 13:30 | AFC Ajax | Feyenoord | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 10-12-2025 17:45 | Qarabag | AFC Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 06-12-2025 17:45 | Fortuna Sittard | AFC Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 25-11-2025 17:45 | AFC Ajax | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 21-11-2025 19:00 | Jong Ajax Youth | FC Eindhoven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu