
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2010 | Deportivo Cali U20 | Deportivo Cali | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Deportivo Cali | SC Olhanense | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | SC Olhanense | Deportivo Cali | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Deportivo Cali | Deportivo Pasto | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Deportivo Pasto | Independiente Santa Fe | - | Ký hợp đồng |
| 07-08-2021 | Independiente Santa Fe | Millonarios | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Millonarios | Atletico Junior Barranquilla | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Atletico Junior Barranquilla | Millonarios | - | Ký hợp đồng |
| 23-01-2025 | Millonarios | Juventude | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 18-01-2026 21:10 | Jaguares de Cordoba | Deportivo Cali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 23-11-2025 19:00 | Sao Paulo | Juventude | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 30-08-2025 19:00 | Ceara | Juventude | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 24-08-2025 21:30 | Juventude | Botafogo RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 20-08-2025 22:00 | Juventude | Clube de Regatas Vasco da Gama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 16-08-2025 21:30 | Vitoria BA | Juventude | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-08-2025 23:00 | Juventude | Sport Club Corinthians Paulista | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-08-2025 23:00 | Santos | Juventude | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 10-05-2025 19:00 | Fortaleza | Juventude | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-05-2025 23:00 | Juventude | Atletico Mineiro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Colombian Super Cup winner | 2 | 23/24 13/14 |
| Colombian Champion | 1 | 22/23 |