
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 03-12-2015 | Levski Sofia U19 | Avellino Primavera | 0.05M € | Chuyển nhượng tự do |
| 18-07-2016 | Avellino Primavera | Avellino | - | Ký hợp đồng |
| 24-10-2016 | Avellino | Gozzano | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | ASDC Gozzano | Lokomotiv Sofia | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Gozzano | Lokomotiv Sofia | - | Ký hợp đồng |
| 22-02-2021 | Lokomotiv Sofia | Beroe Stara Zagora | 0.025M € | Chuyển nhượng tự do |
| 27-02-2022 | Beroe Stara Zagora | Levski Sofia | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bulgaria | 04-03-2024 15:30 | FC Hebar Pazardzhik | Levski Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bulgaria | 24-02-2024 15:45 | Levski Sofia | Arda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bulgaria | 17-02-2024 15:00 | Pirin Blagoevgrad | Levski Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Bulgarian cup winner | 1 | 21/22 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 15 |