
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2006 | Barça Juvenil A | Barcelona C | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2007 | Barça Juvenil A | FC Barcelona Atlètic | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2008 | FC Barcelona Atlètic | Terrassa | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2009 | Terrassa | UE Sant Andreu | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2010 | UE Sant Andreu | San Roque | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2011 | San Roque | AD Ceuta | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2012 | AD Ceuta | Lleida | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2015 | Lleida | Deportivo Alavés | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 08-07-2016 | Deportivo Alavés | Real Valladolid | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 28-07-2017 | Real Valladolid | FC Cartagena | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 02-08-2018 | FC Cartagena | Lleida | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 30-10-2025 20:00 | CE Atletic Lleida | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 19-10-2025 15:00 | CE Atletic Lleida | FC Barcelona Atlètic | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu