
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Beerschot AC U19 | KRC Genk U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2011 | KRC Genk U19 | Racing Genk | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2014 | Racing Genk | Lierse Kempenzonen | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Lierse Kempenzonen | Racing Genk | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-07-2016 | Racing Genk | Lierse Kempenzonen | - | Ký hợp đồng |
| 19-02-2017 | Lierse Kempenzonen | Beijing Chengfeng(1995-2021) | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 27-02-2018 | Beijing Chengfeng(1995-2021) | Dingnan United | - | Cho thuê |
| 12-07-2018 | Dingnan United | Beijing Chengfeng(1995-2021) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2020 | Beijing Chengfeng(1995-2021) | Reading | - | Cho thuê |
| 30-07-2020 | Reading | Beijing Chengfeng(1995-2021) | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2020 | Beijing Chengfeng(1995-2021) | Free player | - | Giải phóng |
| 28-02-2021 | Free player | Vissel Kobe | - | Ký hợp đồng |
| 11-08-2021 | Vissel Kobe | Free player | - | Giải phóng |
| 02-12-2021 | Free player | Buriram United | - | Ký hợp đồng |
| 12-03-2023 | Buriram United | Nanjing City | - | Ký hợp đồng |
| 20-01-2024 | Nanjing City | Sabail | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2024 | Sabail | Free player | - | Giải phóng |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Thai Cup Winner | 2 | 22/23 21/22 |
| Thai Champion | 1 | 21/22 |
| Thai League Cup Winner | 1 | 21/22 |
| Africa Cup participant | 1 | 19 |
| Europa League participant | 2 | 13/14 12/13 |
| Belgian cup winner | 1 | 13 |