
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Free player | Danbort FC | - | Ký hợp đồng |
| 12-08-2021 | Danbort FC | Hammarby TFF | - | Cho thuê |
| 13-07-2022 | Hammarby TFF | Danbort FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-07-2022 | Danbort FC | Hammarby | - | Ký hợp đồng |
| 26-01-2024 | Hammarby | Lorient | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Lorient | Hammarby | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Hammarby | Lorient | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 07-02-2026 18:00 | Stade Brestois 29 | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 04-02-2026 19:30 | Lorient | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 31-01-2026 18:00 | Lorient | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 24-01-2026 16:00 | Stade Rennais FC | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 16-01-2026 18:00 | AS Monaco | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 10-01-2026 17:00 | Hauts Lyonnais | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 04-01-2026 16:15 | Lorient | Metz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 20-12-2025 14:30 | AS Le Gosier | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 30-11-2025 16:15 | Lorient | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 23-11-2025 16:15 | FC Nantes | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| French 2nd tier champion | 1 | 24/25 |