
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2007 | Own Youth | Al-Ramtha | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2009 | Al-Ramtha | Shabab Al Ordon | - | Cho thuê |
| 30-06-2009 | Shabab Al Ordon | Al-Ramtha | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2012 | Al-Ramtha | Najran SC | - | Cho thuê |
| 01-08-2013 | Najran SC | Al-Ramtha | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2014 | Al-Ramtha | Al Khaleej Club | - | Cho thuê |
| 30-08-2015 | Al Khaleej Club | Al-Faisaly Harmah | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 31-01-2016 | Al-Faisaly Harmah | Al Kuwait SC | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 08-07-2017 | Al Kuwait SC | Al Wihdat Amman | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu