
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-08-2017 | AS Bondy Youth | FC Paris Saint-Germain Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | FC Paris Saint-Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | - | Ký hợp đồng |
| 03-07-2024 | Paris Saint Germain U19 | LOSC Lille | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 16-01-2026 20:00 | Paris Saint Germain | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 11-01-2026 20:00 | LOSC Lille | Lyon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 20-12-2025 14:30 | St. Maur Lusi | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 14-12-2025 16:15 | AJ Auxerre | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 17:45 | Young Boys | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 05-12-2025 20:00 | LOSC Lille | Marseille | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 30-11-2025 16:15 | Havre Athletic Club | LOSC Lille | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 27-11-2025 17:45 | LOSC Lille | Dinamo Zagreb | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 23-11-2025 19:45 | LOSC Lille | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 19-10-2025 18:45 | FC Nantes | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| French Super Cup winner | 1 | 23/24 |
| French champion | 1 | 23/24 |
| French cup winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| French U19 champion | 1 | 23/24 |