
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | LOSC Lille Youth | KAA Gent Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | KAA Gent Youth | KAA Gent U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | KAA Gent U18 | Gent B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Gent B | KAA Gent | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2024 | KAA Gent | LOSC Lille | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 01-03-2026 16:15 | LOSC Lille | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 26-02-2026 17:45 | Crvena Zvezda | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-02-2026 16:15 | Angers SCO | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-02-2026 20:00 | LOSC Lille | Crvena Zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 14-02-2026 18:00 | LOSC Lille | Stade Brestois 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 06-02-2026 19:45 | Metz | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 01-02-2026 14:00 | Lyon | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | LOSC Lille | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 25-01-2026 19:45 | LOSC Lille | RC Strasbourg Alsace | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 20:00 | RC Celta | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 2 | 23/24 22/23 |