
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2016 | Shark XI Kinshasa | Anderlecht II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Anderlecht II | Anderlecht | - | Ký hợp đồng |
| 13-09-2020 | Anderlecht | KAS Eupen | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 06-01-2022 | KAS Eupen | Watford | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 27-02-2026 20:00 | Bristol City | Watford | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 21-02-2026 15:00 | Watford | Derby County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 14-02-2026 15:00 | Preston North End | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 07-02-2026 12:30 | Southampton | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 03-02-2026 19:45 | Hull City | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 31-01-2026 15:00 | Watford | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 24-01-2026 15:00 | Blackburn Rovers | Watford | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 21-01-2026 19:45 | Watford | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 06-01-2026 16:00 | Algeria | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 27-12-2025 15:00 | Senegal | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 18/19 |