
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-04-2020 | Hapoel Ironi Kiryat ShmonaU19 | Hapoel Kiryat Shmona | - | Ký hợp đồng |
| 06-08-2021 | Hapoel Kiryat Shmona | Al-Nasr Dubai | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-02-2022 | Al-Nasr Dubai | Hapoel Nof HaGalil | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Hapoel Nof HaGalil | Al-Nasr Dubai | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-09-2022 | Al-Nasr Dubai | SC Kfar Qasim | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2023 | SC Kfar Qasim | Agudat Sport Ashdod | - | Ký hợp đồng |
| 05-12-2023 | Free player | Hapoel Bnei Sakhnin FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 03-03-2026 10:00 | Gangwon Football Club | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 28-02-2026 05:00 | Ulsan HD FC | Gangwon Football Club | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 11-02-2026 10:00 | Gangwon Football Club | Shanghai Port | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Georgian cup winner | 1 | 24/25 |