
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | BE1 National Football Academy | FK Atmosfera Mazeikiai | - | Ký hợp đồng |
| 04-08-2020 | FK Atmosfera Mazeikiai | SPAL U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | SPAL U17 | Spal U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2022 | Spal U19 | Torino U19 | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2023 | Torino U19 | Torino | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 01-03-2026 17:00 | Torino | Lazio | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 22-02-2026 11:30 | Genoa | Torino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 15-02-2026 17:00 | Torino | Bologna | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-02-2026 19:45 | Fiorentina | Torino | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 18-01-2026 17:00 | Torino | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 13-01-2026 20:00 | AS Roma | Torino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 10-01-2026 19:45 | Atalanta | Torino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 04-01-2026 17:00 | Hellas Verona | Torino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 27-12-2025 14:00 | Torino | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 21-12-2025 14:00 | Sassuolo | Torino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Footballer of the Year | 2 | 25 24 |
| Italian Youth champion (U18) | 1 | 21/22 |