
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Chelsea U18 | Chelsea U23 | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2023 | Chelsea U23 | Leicester City U23 | - | Ký hợp đồng |
| 25-07-2024 | Leicester City U23 | Wigan Athletic | - | Cho thuê |
| 30-05-2025 | Wigan Athletic | Leicester City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 17-01-2026 12:30 | Coventry City | Leicester City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 12:15 | Cheltenham Town | Leicester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 17:30 | Sheffield United | Leicester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-12-2025 19:45 | Leicester City | Derby County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-12-2025 15:00 | Leicester City | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-12-2025 15:00 | Queens Park Rangers | Leicester City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 13-12-2025 15:00 | Leicester City | Ipswich Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 10-12-2025 19:45 | Bristol City | Leicester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 06-12-2025 12:30 | Derby County | Leicester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 25-11-2025 20:00 | Southampton | Leicester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu