
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20-01-2020 | Western Sydney Wanderers Youth | AS Roma U19 | 0.116M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2020 | AS Roma U19 | Roma Under 18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Roma Under 18 | AS Roma U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-09-2022 | AS Roma U19 | AS Roma | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | AS Roma | Sassuolo | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 28-12-2025 17:00 | Bologna | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 21-12-2025 14:00 | Sassuolo | Torino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-12-2025 11:30 | AC Milan | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 06-12-2025 14:00 | Sassuolo | Fiorentina | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 28-11-2025 19:45 | Como | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 24-11-2025 19:45 | Sassuolo | Pisa | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 30-10-2025 17:30 | Cagliari | Sassuolo | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 26-10-2025 14:00 | Sassuolo | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 03-10-2025 18:45 | Hellas Verona | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 24-09-2025 19:00 | Como | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian Serie B champion | 1 | 24/25 |
| Coppa Italia Primavera winner | 1 | 22/23 |
| Europa League runner-up | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 1 | 22/23 |
| European Under-19 participant | 1 | 22 |