
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2008 | Free player | Yadanabon FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | Yadanabon FC | Rajpracha FC | - | Ký hợp đồng |
| 23-04-2013 | Rajpracha FC | Samutsongkhram FC | 0.011M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2013 | Samutsongkhram FC | Chiangmai FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Chiangmai FC | Angthong FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Angthong FC | Samutsongkhram FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Samutsongkhram FC | Angthong FC | - | Ký hợp đồng |
| 25-01-2018 | Angthong FC | Khon Kaen FC | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2019 | Khon Kaen FC | Sisaket FC | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2020 | Sisaket FC | Ayutthaya United | - | Ký hợp đồng |
| 06-09-2020 | Ayutthaya United | BEC Tero Sasana | - | Ký hợp đồng |
| 22-12-2020 | BEC Tero Sasana | Sisaket FC | - | Cho thuê |
| 30-05-2021 | Sisaket FC | BEC Tero Sasana | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-06-2021 | BEC Tero Sasana | Trat FC | - | Cho thuê |
| 30-05-2022 | Trat FC | BEC Tero Sasana | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2023 | BEC Tero Sasana | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 1 | 13/14 |