
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | ESTAC Troyes U19 | ES Troyes AC B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | ES Troyes AC B | Troyes | - | Ký hợp đồng |
| 04-08-2019 | Troyes | Brentford | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 04-03-2026 20:15 | Newcastle United | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-03-2026 14:00 | Manchester United | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 23-02-2026 20:00 | Everton | Manchester United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 10-02-2026 20:15 | West Ham United | Manchester United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-02-2026 12:30 | Manchester United | Tottenham Hotspur | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-02-2026 14:00 | Manchester United | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-01-2026 16:30 | Arsenal | Manchester United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 17-01-2026 12:30 | Manchester United | Manchester City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 09-01-2026 19:00 | Cameroon | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 04-01-2026 19:00 | South Africa | Cameroon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Premier League Player of the Month | 1 | 25/26 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| French Youth Cup winner | 1 | 17/18 |