
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Piacenza Juniores | ASD Rigamonti Castegnato | - | Cho thuê |
| 29-06-2011 | ASD Rigamonti Castegnato | Piacenza | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-07-2012 | Piacenza | Como | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Como | Free player | - | Giải phóng |
| 13-09-2013 | Free player | Bisceglie 1913 | - | Ký hợp đồng |
| 13-01-2014 | Bisceglie 1913 | Aprilia | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Aprilia | Piacenza | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2015 | Piacenza | Rimini | - | Ký hợp đồng |
| 25-01-2016 | Rimini | Juve Stabia | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2018 | Juve Stabia | Pisa | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2021 | Pisa | Perugia | - | Ký hợp đồng |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu