
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Alabama FC | FC Dallas Academy | - | Ký hợp đồng |
| 25-04-2019 | FC Dallas Academy | North Texas SC | - | Cho thuê |
| 29-11-2019 | North Texas SC | FC Dallas Academy | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-02-2020 | FC Dallas Academy | FC Dallas | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2021 | FC Dallas | Venezia | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 26-08-2024 | Venezia | Lyon | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 01-03-2026 19:45 | Marseille | Lyon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-02-2026 19:45 | RC Strasbourg Alsace | Lyon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 15-02-2026 19:45 | Lyon | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 07-02-2026 20:05 | FC Nantes | Lyon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 04-02-2026 19:30 | Lyon | Stade Lavallois MFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 01-02-2026 14:00 | Lyon | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | Lyon | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 25-01-2026 16:15 | Metz | Lyon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 17:45 | Young Boys | Lyon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 18-01-2026 19:45 | Lyon | Stade Brestois 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Olympics participant | 1 | 23/24 |
| USL1 Regular Season Champion | 1 | 19 |
| USL1 Cup Champion | 1 | 19 |