
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Clermont Foot II | Aurillac FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Aurillac FC | Trelissac | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Trelissac | Vitre | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2019 | Vitre | Concarneau | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Concarneau | Cholet | - | Ký hợp đồng |
| 16-08-2022 | Cholet | FUS Rabat | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2025 | FUS Rabat | ESA Brive | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 08-02-2026 19:00 | Olympique de Safi | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 23-11-2025 16:00 | Djoliba | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu