
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2014 | DYuSSh-15 Kyiv | FK Obolon-2 Bucha | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2015 | FK Obolon-2 Bucha | DYuSSh-15 Kyiv | - | Ký hợp đồng |
| 29-02-2016 | DYuSSh-15 Kyiv | FK Obolon-2 Bucha | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2016 | FK Obolon-2 Bucha | Rubin Piskivka | - | Ký hợp đồng |
| 15-02-2017 | Free player | Stumbras | - | Ký hợp đồng |
| 22-08-2019 | Stumbras | Lori Vanadzor | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2020 | Lori Vanadzor | FC Saburtalo Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
| 14-02-2021 | FC Saburtalo Tbilisi | Hegelmann Litauen | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2022 | Hegelmann Litauen | Suduva | - | Ký hợp đồng |
| 09-03-2024 | Suduva | Hegelmann Litauen | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Hegelmann Litauen | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Lithuanian Super Cup Winner | 1 | 22 |
| Lithuanian cup winner | 1 | 17 |