
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2012 | Beerschot U19 | Enosis Neon Paralimniou | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 31-01-2013 | Enosis Neon Paralimniou | FC Metalurg Donetsk | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 13-07-2013 | FC Metalurg Donetsk | FK Gilan Gabala | 200k € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-08-2014 | FK Gilan Gabala | Anzhi Makhachkala | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 25-02-2016 | Anzhi Makhachkala | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2016 | Free agent | Partizan Belgrade | - | Chuyển nhượng tự do |
| 03-08-2017 | Partizan Belgrade | Al-Ahli SFC | 4.2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2018 | Al-Ahli SFC | No team | - | Chuyển nhượng tự do |
| 06-08-2018 | Al-Ahli SFC | Al-Wahda FC | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2019 | Al-Wahda FC | Shabab Al-Ahli Dubai | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu