
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Nantes U19 | FC Nantes B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | FC Nantes B | Angers II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Angers II | Drancy | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Drancy | Rodez Aveyron | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Rodez Aveyron | USM Bel Abbes | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2015 | USM Bel Abbes | NA Hussein Dey | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2016 | NA Hussein Dey | UJA Maccabi Paris Métropole | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2017 | UJA Maccabi Paris Métropole | Sabah Baku | - | Ký hợp đồng |
| 28-07-2017 | Sabah Baku | JSM Skikda | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | JSM Skikda | Saint-Nazaire AF | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2019 | Saint-Nazaire AF | Stade Poitevin | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Stade Poitevin | JA Le Poire Sur Vie | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | JA Le Poire Sur Vie | FC Challans | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu