
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Azerbaijani champion | 10 | 23/24 22/23 21/22 19/20 18/19 17/18 16/17 15/16 14/15 13/14 |
| Azerbaijani cup winner | 5 | 23/24 21/22 16/17 15/16 14/15 |
| Europa League participant | 9 | 23/24 22/23 20/21 19/20 18/19 16/17 15/16 14/15 13/14 |
| Conference League participant | 2 | 22/23 21/22 |
| Champions League participant | 1 | 17/18 |