
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2007 | Vålerenga Fotball Youth | Manchester United U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | - | Ký hợp đồng |
| 06-08-2010 | Manchester United U21 | Preston North End | - | Cho thuê |
| 30-12-2010 | Preston North End | Manchester United U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2011 | Manchester United U21 | Borussia Monchengladbach | 0.1M € | Cho thuê |
| 02-01-2012 | Borussia Monchengladbach | Manchester United U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-01-2012 | Manchester United U21 | Hull City | - | Cho thuê |
| 30-05-2012 | Hull City | Manchester United U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-11-2012 | Manchester United U21 | Blackburn Rovers | - | Cho thuê |
| 31-12-2012 | Blackburn Rovers | Manchester United U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-01-2013 | Manchester United U21 | Blackburn Rovers | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2015 | Blackburn Rovers | Bournemouth AFC | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | Bournemouth AFC | Everton | - | Ký hợp đồng |
| 08-07-2021 | Everton | Watford | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2022 | Watford | Fenerbahce | - | Ký hợp đồng |
| 28-08-2024 | Fenerbahce | Toulouse FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 16-01-2026 14:45 | Al Khaleej Club | Al Okhdood | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 12-01-2026 17:30 | Al Ettifaq FC | Al Khaleej Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 09-01-2026 13:10 | Al Khaleej Club | Damac | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 02-01-2026 13:30 | Al Najma(KSA) | Al Khaleej Club | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 29-12-2025 14:35 | Al Khaleej Club | Al Fateh SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 26-12-2025 17:30 | Al Hilal | Al Khaleej Club | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 06-11-2025 14:55 | Al Hazem | Al Khaleej Club | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 01-11-2025 14:35 | Al Khaleej Club | Al Ittihad Club | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 27-10-2025 14:35 | Al Khaleej Club | Al Taawoun | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 24-10-2025 15:30 | NEOM Sports Club | Al Khaleej Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Turkish cup winner | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 1 | 22/23 |
| Footballer of the Year | 1 | 17 |
| European Under-21 participant | 1 | 13 |
| U21 Premier League champion | 1 | 12/13 |
| Champions League participant | 1 | 12/13 |
| English League Cup winner | 1 | 10 |