
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2010 | Akademia CSKA Moscow | CSKA Moscow (R) | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2012 | CSKA Moscow (R) | Spartak Vladikavkaz II (-2020) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Spartak Vladikavkaz II (-2020) | Spartak Vladikavkaz (-2020) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Free player | FK Ruan Tosno | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | FK Ruan Tosno | Anzhi Makhachkala | - | Ký hợp đồng |
| 19-03-2018 | Anzhi Makhachkala | FC Metalurgi Rustavi | - | Ký hợp đồng |
| 22-05-2018 | FC Metalurgi Rustavi | Free player | - | Giải phóng |
| 30-08-2018 | Free player | Spartak Vladikavkaz (-2020) | - | Ký hợp đồng |
| 18-02-2019 | Spartak Vladikavkaz (-2020) | Baltika Kaliningrad | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2019 | Baltika Kaliningrad | Alania Vladikavkaz | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Quốc gia Nga | 10-03-2024 14:00 | Alania Vladikavkaz | Sokol Saratov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 1 | 19/20 |