
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 01-03-2026 17:00 | Torino | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 21-02-2026 19:45 | Cagliari | Lazio | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-02-2026 17:00 | Lazio | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 08-02-2026 19:45 | Juventus | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 30-01-2026 19:45 | Lazio | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 24-01-2026 19:45 | Lecce | Lazio | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 27-12-2025 17:00 | Udinese | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 13-12-2025 17:00 | Parma | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 09-11-2025 19:45 | Inter Milan | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 03-11-2025 19:45 | Lazio | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Danish second tier champion | 1 | 23 |