
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 03-03-2026 13:00 | Montenegro Women | Albania Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA EL W | 18-09-2025 16:00 | Fomget Genclik Women | SFK 2000 Sarajevo Women | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA EL W | 10-09-2025 16:00 | SFK 2000 Sarajevo Women | Fomget Genclik Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 27-08-2025 10:00 | Slavia Praha Women | Fomget Genclik Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 30-07-2025 16:00 | Fomget Genclik Women | Neftchi Baku Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 03-06-2025 17:00 | Lithuania Women | Montenegro Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 25-02-2025 13:00 | Montenegro Women | Lithuania Women | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 21-02-2025 13:00 | Azerbaijan Women | Montenegro Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFACW Q | 29-10-2024 16:30 | Finland Women | Montenegro Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFACW Q | 25-10-2024 14:30 | Montenegro Women | Finland Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu