
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | JMG Academy Bamako | USFAS Bamako | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | USFAS Bamako | Paris FC | - | Ký hợp đồng |
| 15-08-2013 | Paris FC | Lierse Kempenzonen | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2015 | Lierse Kempenzonen | Stade DE Reims | 0.9M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2017 | Stade DE Reims | Stade Rennais FC | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2023 | Stade Rennais FC | Real Sociedad | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 18-01-2026 16:15 | FC Nantes | Paris FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 09-01-2026 16:00 | Mali | Senegal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 03-01-2026 19:00 | Mali | Tunisia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 13-12-2025 20:05 | Paris FC | Toulouse FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 07-12-2025 16:15 | Havre Athletic Club | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 29-11-2025 18:00 | Paris FC | AJ Auxerre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 23-11-2025 19:45 | LOSC Lille | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 24-10-2025 18:45 | Paris FC | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 19-10-2025 13:00 | RC Lens | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 03-10-2025 18:45 | Paris FC | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 4 | 24 22 19 17 |
| Champions League participant | 2 | 23/24 20/21 |
| Europa League participant | 3 | 22/23 19/20 18/19 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| French cup winner | 1 | 18/19 |