Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
Số phút thi đấu
Tham gia từ đầu trận
Số lần ra sân
position
Tấn công
Bàn thắng
Cú sút
Số lần đá phạt
Sút phạt đền
position
Đường chuyền
Kiến tạo
Đường chuyền
Đường chuyền quan trọng
Tạt bóng
Bóng dài
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
Cản phá cú sút
Tắc bóng
Phạm lỗi
Cứu thua
position
Thẻ
Số thẻ vàng
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
Số thẻ đỏ
position
Khác
Việt vị
8598f91f33111e36388213f21b2e8239.webp
Cầu thủ:
Inna hlushchenko
Quốc tịch:
-
Cân nặng:
-
Chiều cao:
-
Tuổi:
22  (2004-05-12)
Vị trí:
Tiền đạo
Giá trị:
-
Hiệu suất cầu thủ:
F
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu03-03-2026 17:00Ukraine Women
team-home
1-6
team-away
England Women00000
UEFA WNL03-06-2025 17:00Croatia Women
team-home
2-0
team-away
Ukraine Women00000
UEFA WNL30-05-2025 17:00Ukraine Women
team-home
2-1
team-away
Albania Women00000
UEFA WNL08-04-2025 15:30Czechia Women
team-home
1-1
team-away
Ukraine Women00000
UEFA WNL04-04-2025 16:00Ukraine Women
team-home
1-0
team-away
Czechia Women00000
UEFA WNL25-02-2025 17:00Ukraine Women
team-home
2-1
team-away
Croatia Women00000
UEFA WNL21-02-2025 17:00Albania Women
team-home
1-2
team-away
Ukraine Women00000
UEFACW Q29-10-2024 16:00Ukraine Women
team-home
2-0
team-away
Turkiye Women00000
UEFACW Q25-10-2024 15:00Turkiye Women
team-home
1-1
team-away
Ukraine Women00000
Euro Nữ16-07-2024 17:00Ukraine Women
team-home
2-0
team-away
Croatia Women00010
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Hồ sơ cầu thủ Inna hlushchenko - Kèo nhà cái

Hot Leagues