
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | PAO Rouf | AE Kifisias | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2025 | AE Kifisias | Panaitolikos Agrinio | - | Cho thuê |
| 30-12-2025 | Panaitolikos Agrinio | AE Kifisias | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 08-03-2026 17:00 | Levadiakos | Panathinaikos | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 04-03-2026 16:00 | Panathinaikos | OFI Crete | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 01-03-2026 18:00 | Panathinaikos | Aris Thessaloniki | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 26-02-2026 17:45 | FC Viktoria Plzen | Panathinaikos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-02-2026 14:00 | OFI Crete | Panathinaikos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-02-2026 20:00 | Panathinaikos | FC Viktoria Plzen | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 11-02-2026 18:30 | PAOK Saloniki | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 08-02-2026 19:00 | Olympiacos Piraeus | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 04-02-2026 18:30 | Panathinaikos | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 01-02-2026 15:30 | Panathinaikos | AE Kifisias | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Greek second tier champion | 2 | 24/25 22/23 |
| Best young player | 1 | 22 |