
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 16-07-2017 | Sporting Gijón Youth | Real Madrid U17 | - | Ký hợp đồng |
| 25-07-2018 | Real Madrid U17 | Barcelona U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2021 | Barcelona U19 | Valencia CF Mestalla | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Valencia CF Mestalla | Valencia CF | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 18-01-2026 13:00 | Getafe | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 15-01-2026 20:00 | Burgos CF | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 10-01-2026 20:00 | Valencia CF | Elche | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 03-01-2026 13:00 | RC Celta | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 19-12-2025 20:00 | Valencia CF | RCD Mallorca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 16-12-2025 20:00 | Sporting Gijon | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 13-12-2025 13:00 | Atletico Madrid | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 07-12-2025 15:15 | Valencia CF | Sevilla FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 04-12-2025 20:00 | FC Cartagena | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 01-12-2025 20:00 | Rayo Vallecano | Valencia CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Olympic champion | 1 | 24 |
| Olympics participant | 1 | 23/24 |