
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2013 | Génération Foot | Metz B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Metz B | Metz | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2017 | Metz | Stade Brestois 29 | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Stade Brestois 29 | Metz | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-08-2017 | Metz | Stade Brestois 29 | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Stade Brestois 29 | Metz | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-10-2020 | Metz | RC Strasbourg Alsace | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| 12-08-2023 | RC Strasbourg Alsace | Al-Shabab FC | 18M € | Chuyển nhượng tự do |
| 25-08-2024 | Al-Shabab FC | Damac | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Damac | Al-Shabab FC | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 09-01-2026 16:00 | Mali | Senegal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 30-12-2025 19:00 | Benin | Senegal | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 27-12-2025 15:00 | Senegal | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 13-12-2025 18:00 | Metz | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 07-12-2025 16:15 | AJ Auxerre | Metz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 09-11-2025 16:15 | Metz | OGC Nice | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 02-11-2025 16:15 | FC Nantes | Metz | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 29-10-2025 18:00 | Metz | RC Lens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 26-10-2025 14:00 | LOSC Lille | Metz | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 19-10-2025 15:15 | Toulouse FC | Metz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup winner | 2 | 25 22 |
| Africa Cup participant | 2 | 24 22 |
| French 2nd tier champion | 1 | 18/19 |