
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2008 | BG Pathum United | Tampines Rovers FC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2008 | Kasem Bundit University FC | Tampines Rovers FC | Free | Ký hợp đồng |
| 31-12-2009 | Tampines Rovers FC | BG Pathum United | Free | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | BG Pathum United | BEC Tero Sasana | Free | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | BEC Tero Sasana | Bangkok United FC | Free | Ký hợp đồng |
| 31-05-2021 | Bangkok United FC | Ratchaburi FC | - | Cho thuê |
| 30-05-2022 | Ratchaburi FC | Bangkok United FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-06-2022 | Bangkok United FC | Kedah D.A. FC | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Kedah D.A. FC | Bangkok United FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-01-2023 | Bangkok United FC | Free player | - | Giải phóng |
| 29-06-2024 | Free player | - | - | Giải nghệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái League 1 | 17-08-2025 11:30 | Port FC | Ayutthaya United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Cup Participant | 1 | 21/22 |
| AFF Championship winner | 1 | 21/22 |
| AFC Champions League participant | 1 | 20/21 |