
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | - | Montpellier HSC Formation | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Montpellier HSC Formation | Montpellier HSC U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Montpellier HSC U17 | Montpellier U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Montpellier U19 | Montpellier B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Montpellier B | Montpellier Hérault SC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 17-01-2026 12:30 | Watford | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 15:00 | Watford | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-12-2025 19:45 | Norwich City | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-12-2025 15:00 | Leicester City | Watford | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-12-2025 15:00 | Watford | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 13-12-2025 15:00 | Wrexham | Watford | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 09-12-2025 19:45 | Watford | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 06-12-2025 12:30 | Watford | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-12-2025 20:00 | Birmingham City | Watford | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 25-11-2025 19:45 | Watford | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Under 20 World Champion | 1 | 25 |
| Player of the Tournament | 1 | 24/25 |