
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | LOSC Lille Youth | ES Wasquehal U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | ES Wasquehal U19 | US Boulogne U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | US Boulogne U19 | Valenciennes FC B | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Valenciennes FC B | Valenciennes | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Valenciennes | Metz | - | Ký hợp đồng |
| 06-07-2018 | Metz | 1. FSV Mainz 05 | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 05-07-2022 | 1. FSV Mainz 05 | Nottingham Forest | 13M € | Chuyển nhượng tự do |
| 03-07-2024 | Nottingham Forest | Lyon | 31M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 18-01-2026 19:00 | Senegal | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 14-01-2026 17:00 | Senegal | Egypt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 09-01-2026 16:00 | Mali | Senegal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 03-01-2026 16:00 | Senegal | Sudan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 27-12-2025 15:00 | Senegal | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 23-12-2025 15:00 | Senegal | Botswana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 14-12-2025 14:00 | Lyon | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 20:00 | Lyon | Go Ahead Eagles | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 07-12-2025 19:45 | Lorient | Lyon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 30-11-2025 19:45 | Lyon | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup winner | 1 | 25 |
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| European Under-21 participant | 1 | 19 |