
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 15-10-2014 | SK Brann Youth | Brann | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Brann | Asane Fotball | - | Cho thuê |
| 30-12-2016 | Asane Fotball | Brann | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-01-2017 | Brann | Haugesund | - | Ký hợp đồng |
| 11-08-2021 | Haugesund | Brann | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 26-02-2026 20:00 | Bologna | Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-02-2026 17:45 | Brann | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | Sturm Graz | Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 17:45 | Brann | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 20:00 | Brann | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 30-11-2025 16:00 | Brann | Ham-Kam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 27-11-2025 17:45 | PAOK Saloniki | Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 26-10-2025 13:30 | Rosenborg | Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 23-10-2025 16:45 | Brann | Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 18-10-2025 16:00 | Brann | Haugesund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Norwegian cup winner | 1 | 22 |