
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2016 | Club Estudiantes de La Plata II | Estudiantes La Plata | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2017 | Estudiantes La Plata | Tottenham Hotspur | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| 03-10-2020 | Tottenham Hotspur | Villarreal CF | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Villarreal CF | Tottenham Hotspur | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Tottenham Hotspur | Villarreal CF | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 17-01-2026 20:00 | Real Betis | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 10-01-2026 15:15 | Villarreal CF | Deportivo Alavés | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 03-01-2026 17:30 | Elche | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 17-12-2025 18:00 | Racing Santander | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 06-12-2025 13:00 | Villarreal CF | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 30-11-2025 13:00 | Real Sociedad | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 25-11-2025 20:00 | Borussia Dortmund | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giao hữu Quốc tế | 14-11-2025 16:10 | Angola | Argentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 05-11-2025 17:45 | Pafos FC | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 01-11-2025 13:00 | Villarreal CF | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 2 | 23/24 20/21 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| World Cup winner | 1 | 22 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Champions League participant | 4 | 21/22 19/20 18/19 17/18 |
| CONMEBOL-UEFA Cup of Champions winner | 1 | 21/22 |
| Europa League Winner | 1 | 20/21 |
| Copa América participant | 1 | 19 |
| Copa América third place | 1 | 19 |
| Audi Cup winer | 1 | 19 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |