
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | Besiktas JK Youth | Besiktas JK U16 | - | Ký hợp đồng |
| 03-08-2020 | Besiktas JK U16 | Besiktas JK U19 | - | Ký hợp đồng |
| 02-01-2022 | Besiktas JK U19 | Besiktas JK | - | Ký hợp đồng |
| 07-08-2022 | Besiktas JK | Torino | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2023 | Torino | Sampdoria | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Sampdoria | Torino | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-08-2023 | Torino | Başakşehir Futbol Kulübü | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Başakşehir Futbol Kulübü | Torino | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 18-01-2026 17:00 | Torino | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 13-01-2026 20:00 | AS Roma | Torino | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 10-01-2026 19:45 | Atalanta | Torino | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-01-2026 19:45 | Torino | Udinese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 04-01-2026 17:00 | Hellas Verona | Torino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 27-12-2025 14:00 | Torino | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 13-12-2025 14:00 | Torino | Cremonese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 18-11-2025 16:00 | Lithuania U21 | Turkiye U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 14-11-2025 17:00 | Turkiye U21 | Ukraine U21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 14-10-2025 16:00 | Hungary U21 | Turkiye U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Turkish Super Cup winner | 1 | 21/22 |