| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | RC Boumerdes | JS kabylie | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | JS kabylie | ASO Chlef | - | Ký hợp đồng |
| 18-07-2018 | ASO Chlef | JSM Skikda | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2019 | JSM Skikda | Olympic Moustakbel d’Arzew | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2020 | Olympic Moustakbel d’Arzew | JS Saoura | - | Ký hợp đồng |
| 27-09-2020 | JS Saoura | Biskra | - | Ký hợp đồng |
| 19-08-2023 | Biskra | Union Sportive Souf | - | Ký hợp đồng |
| 10-01-2024 | Union Sportive Souf | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu