
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Free player | Deportivo Niefang | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Deportivo Niefang | - | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | - | - | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | - | Dadje FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Dadje FC | Buffles Borgou | - | Cho thuê |
| 29-09-2023 | Buffles Borgou | Dadje FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-08-2024 | Dadje FC | AS Gabes | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 05-01-2026 16:00 | Egypt | Benin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 30-12-2025 19:00 | Benin | Senegal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 18-11-2024 16:00 | Libya | Benin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 11-10-2024 16:00 | Benin | Rwanda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu