
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2017 | Tokyo Verdy U18 | Toin University of Yokohama | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | Toin University of Yokohama | Montedio Yamagata | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2023 | Montedio Yamagata | Tegevajaro Miyazaki | - | Cho thuê |
| 30-01-2024 | Tegevajaro Miyazaki | Montedio Yamagata | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2024 | Montedio Yamagata | Veroskronos Tsuno | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Kyushu Soccer League Champion | 1 | 23/24 |