
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Shkendija Tetovo Youth | Shkendija Tetovo | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Shkendija Tetovo | De Graafschap | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2012 | De Graafschap | MSV Duisburg | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | MSV Duisburg | Free player | - | Giải phóng |
| 29-01-2014 | Free player | Euromilk Gorno Lisice | - | Ký hợp đồng |
| 11-08-2014 | Euromilk Gorno Lisice | Shkendija Tetovo | - | Ký hợp đồng |
| 20-01-2016 | Shkendija Tetovo | Renova Cepciste | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Renova Cepciste | KF Llapi | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2019 | Renova Cepciste | No team | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 05-01-2020 | KF Llapi | Renova Cepciste | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Renova Cepciste | FK Shkupi | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | FK Shkupi | FK Rinija Gostivar | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2024 | FK Rinija Gostivar | FK Makedonija Gjorce Petrov | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Macedonian champion | 1 | 10/11 |