Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
-
Số phút thi đấu
-
Tham gia từ đầu trận
-
Số lần ra sân
-
position
Tấn công
Bàn thắng
-
Cú sút
-
Số lần đá phạt
-
Sút phạt đền
-
position
Đường chuyền
Kiến tạo
-
Đường chuyền
-
Đường chuyền quan trọng
-
Tạt bóng
-
Bóng dài
-
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
-
Cản phá cú sút
-
Tắc bóng
-
Phạm lỗi
-
Cứu thua
-
position
Thẻ
Số thẻ vàng
-
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
-
Số thẻ đỏ
-
position
Khác
Việt vị
-
49985c208dc6ad9285bc8fcbe7ad439d.webp
Cầu thủ:
Curtis Yebli
Quốc tịch:
Pháp
f5818fdf0883bea3583d9e5107dbcc1c.webp
Cân nặng:
75 Kg
Chiều cao:
180 cm
Tuổi:
29  (1997-03-30)
Vị trí:
Tiền vệ
Giá trị:
150,000
Hiệu suất cầu thủ:
MC
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Tiền vệ
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
02-12-2015Nancy IIBari U19-Ký hợp đồng
30-06-2016Bari U19Bari-Ký hợp đồng
10-07-2017BariArezzo-Cho thuê
29-06-2018ArezzoBari-Kết thúc cho thuê
07-08-2018BariArsenal KyivFreeKý hợp đồng
31-12-2018Arsenal KyivFree player-Giải phóng
29-08-2019Free playerErmis Aradippou-Ký hợp đồng
31-08-2020Ermis AradippouSainte Genevieve Sports-Ký hợp đồng
19-07-2021Sainte Genevieve SportsKarmiotissa Polemidion-Ký hợp đồng
30-06-2022Karmiotissa PolemidionAE Zakakiou-Ký hợp đồng
30-06-2023AE ZakakiouASIL Lysi-Ký hợp đồng
06-08-2024ASIL LysiENY Digenis Ypsona-Ký hợp đồng
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
Cypriot 2nd tier champion1
24/25

Hồ sơ cầu thủ Curtis Yebli - Kèo nhà cái

Hot Leagues