
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Chelsea U18 | Chelsea U23 | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2012 | Chelsea U23 | Yeovil Town | - | Cho thuê |
| 25-09-2012 | Yeovil Town | Chelsea U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2012 | Chelsea U23 | Free player | - | Giải phóng |
| 04-02-2013 | Free player | Brighton Hove Albion | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2016 | Brighton Hove Albion | Fulham | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Fulham | Brighton Hove Albion | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2017 | Brighton Hove Albion | Swindon Town | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Swindon Town | Brighton Hove Albion | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-08-2017 | Brighton Hove Albion | Bury | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Bury | Brighton Hove Albion | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Brighton Hove Albion | Free player | - | Giải phóng |
| 01-07-2019 | Free player | Cheltenham Town | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Cheltenham Town | Free player | - | Giải phóng |
| 08-11-2020 | Free player | Maidenhead United | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Maidenhead United | Woking | - | Ký hợp đồng |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu