
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Karmiotissa Pano Polemidion U19 | FC Twente Enschede Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | FC Twente Enschede Youth | Panathinaikos U17 | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2015 | Panathinaikos U17 | Anorthosis Famagusta U21 | - | Ký hợp đồng |
| 18-07-2017 | Anorthosis Famagusta U21 | Novara Under 17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Novara Under 17 | Novara U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Novara U20 | Novara | - | Ký hợp đồng |
| 26-08-2020 | Novara | Anorthosis Famagusta FC | - | Ký hợp đồng |
| 10-08-2021 | Anorthosis Famagusta FC | Ermis Aradippou | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Ermis Aradippou | Anorthosis Famagusta FC | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Cypriot cup winner | 1 | 20/21 |