
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Manchester City Youth | Manchester City U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Manchester City U18 | Manchester City U23 | - | Ký hợp đồng |
| 27-07-2020 | Manchester City U23 | Sheffield Wednesday | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2023 | Sheffield Wednesday | Atakas Hatayspor | - | Ký hợp đồng |
| 05-07-2024 | Atakas Hatayspor | Lazio | 2M € | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Lazio | Atakas Hatayspor | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 17-01-2026 16:00 | Egypt | Nigeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 14-01-2026 20:00 | Nigeria | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 10-01-2026 16:00 | Algeria | Nigeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 05-01-2026 19:00 | Nigeria | Mozambique | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 30-12-2025 16:00 | Uganda | Nigeria | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 23-12-2025 17:30 | Nigeria | Tanzania | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 13-12-2025 17:00 | Parma | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-12-2025 17:00 | Lazio | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 04-12-2025 20:00 | Lazio | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 29-11-2025 19:45 | AC Milan | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu