
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | - | - | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | - | Seagoe FC | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2019 | Seagoe FC | Portadown | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2022 | Portadown | Larne FC | 0.119M € | Chuyển nhượng tự do |
| 11-08-2024 | Larne FC | ADO Den Haag | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 4 Anh | 17-01-2026 12:30 | Chesterfield | Bromley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 04-01-2026 12:00 | Milton Keynes Dons | Chesterfield | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 01-01-2026 15:00 | Oldham Athletic | Chesterfield | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 29-12-2025 19:45 | Chesterfield | Cambridge United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 26-12-2025 15:00 | Chesterfield | Notts County | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 20-12-2025 15:00 | Shrewsbury Town | Chesterfield | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 13-12-2025 15:00 | Chesterfield | Barnet | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 09-12-2025 19:45 | Cambridge United | Chesterfield | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 06-12-2025 19:30 | Chesterfield | Doncaster Rovers | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch Anh | 02-12-2025 19:00 | Doncaster Rovers | Chesterfield | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Northern Irish champion | 2 | 23/24 22/23 |