
River PlateU21
| Liên đoàn | Ngày diễn ra | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Thẻ đỏ | Thẻ vàng | Tấn công nguy hiểm | TL kiểm soát bóng | Tấn công | Penalty | Góc | Sút trúng | Dữ liệu |
|---|
Dữ liệu đang được cập nhật
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Winner Copa LPF Proyección | 1 | 24 |
| Campeón Trofeo de campeones Proyección | 1 | 24 |